Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bahamaerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bahamaerin
die
[bahaˈmaːəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Bahamaerinnen
Định nghĩa
1
người Bahamas
- công dân nữ của quốc đảo Bahamas
Staatsbürgerin der Bahamas
Ich traf am Flughafen eine
Bahamaerin
, die den Flug in ihre Heimat verpasst hatte.
Tôi đã gặp một phụ nữ Bahamas tại sân bay, người đã lỡ chuyến bay về quê nhà của cô ấy.
Danh từ