'Bahuvrihi' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bahuvrihidas
[bahuˈvʁiːhi]Danh từSố nhiều: Bahuvrihi
Định nghĩa
1
từ ghép sở hữu- Thuật ngữ khác dùng để chỉ từ ghép sở hữu, tức kiểu từ ghép dùng để gọi một sự vật hay người theo đặc điểm mà nó có.
anderer Ausdruck für Possessivkompositum
Das Wort „Rotkäppchen“ für eine Märchengestalt ist ein Beispiel für ein Bahuvrihi, ein Possessivkompositum. Die Bedeutung des Bahuvrihi lässt sich mit „haben“ umschreiben: „Rotkäppchen“ ist ein Kind, das ein rotes Käppchen hat, und danach bezeichnet wird.
Từ “Rotkäppchen” dùng để chỉ một nhân vật cổ tích là một ví dụ về bahuvrihi, tức từ ghép sở hữu. Ý nghĩa của bahuvrihi có thể được diễn đạt bằng “có”: “Rotkäppchen” là một đứa trẻ có chiếc mũ nhỏ màu đỏ và được gọi tên theo đặc điểm đó.