Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bajuwarin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bajuwarin
die
[bajuˈvaːʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Bajuwarinnen
Định nghĩa
1
người Bayern
- Phụ nữ đến từ bang Bayern của Đức.
Frau aus Bayern
Deine Freundin, diese
Bajuwarin
, hat angerufen.
Bạn gái của cậu, cô người Bayern đó, đã gọi điện.
Bei meiner Kur lag ich mit zwei
Bajuwarinnen
auf einem Zimmer.
Từ đồng nghĩa
Bayerin
Trong đợt điều dưỡng của tôi, tôi ở chung một phòng với hai phụ nữ người Bayern.
Danh từ