Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ballsportart' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ballsportart
die
[ˈbalʃpɔʁtˌʔaːʁt]
Danh từ
Số nhiều: Ballsportarten
Định nghĩa
1
môn bóng
- Môn thể thao được chơi bằng một quả bóng.
Sportart, die mit einem Ball betrieben wird
Tennis ist eine
Ballsportart
.
Quần vợt là một môn bóng.
Từ cụ thể hơn
Baseball
Basketball
Cricket
Faustball
Football
Fußball
Golf
Handball
+ 10 more
Danh từ