Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bambusast' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bambusast
der
[ˈbambʊsˌʔast]
Danh từ
Số nhiều: Bambusäste
Định nghĩa
1
cành tre
- Cành của cây tre.
Ast einer Bambuspflanze
„Neal machte eine Sekunde lang Halt, um einen abgestorbenen
Bambusast
abzubrechen und als Gehstock zu benutzen.“
Neal dừng lại một giây để bẻ một cành tre khô và dùng nó làm gậy chống.
Danh từ