Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bambusboden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bambusboden
der
[ˈbambʊsˌboːdn̩]
Danh từ
Số nhiều: Bambusböden
Định nghĩa
1
sàn tre
- Mặt sàn hoặc nền nhà được làm bằng tre.
Boden aus Bambus
„Ich war immer noch etwas benommen, der
Bambusboden
schwankte unter meinem Bambusstuhl.“
“Tôi vẫn còn hơi choáng váng, sàn tre chao đảo dưới chiếc ghế tre của tôi.”
Danh từ