Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bambusstock' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bambusstock
der
[ˈbambʊsˌʃtɔk]
Danh từ
Số nhiều: Bambusstöcke
Định nghĩa
1
gậy tre
- Cây gậy được làm bằng tre.
Stock aus Bambus
„Er benutzte einen langen
Bambusstock
, um die Barke auf dem Fluß weiterzustoßen.“
“Anh ấy dùng một cây gậy tre dài để đẩy chiếc thuyền trên sông đi tiếp.”
Danh từ