Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bananensaft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bananensaft
der
[baˈnaːnənˌzaft]
Danh từ
Số nhiều: Bananensäfte
Định nghĩa
1
nước chuối
- Nước ép hoặc đồ uống được làm từ chuối.
aus Bananen hergestellter Saft
100 ml
Bananensaft
haben ungefähr 50 kcal.
100 ml nước chuối có khoảng 50 kcal.
Danh từ