Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bange' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bange
die
[ˈbaŋə]
Danh từ
Định nghĩa
1
nỗi sợ
- Trạng thái lo sợ, sợ hãi hoặc e dè trước một điều gì đó có thể xảy ra.
Angst, Furcht, Scheu
Nur keine
Bange
! Das wird schon wieder.
Đừng lo sợ! Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Danh từ