Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bankkundin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bankkundin
die
[ˈbaŋkˌkʊndɪn]
Danh từ
Số nhiều: Bankkundinnen
Định nghĩa
1
khách hàng nữ
- người phụ nữ là khách hàng sử dụng dịch vụ của một ngân hàng
Kundin einer Bank
Die neuen Geschäftsbedingungen wurden den
Bankkundinnen
mit der Post zugesendet.
Các điều khoản kinh doanh mới đã được gửi qua đường bưu điện cho các khách hàng nữ của ngân hàng.
Danh từ