Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Barackendach' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Barackendach
das
[baˈʁakn̩ˌdax]
Danh từ
Số nhiều: Barackendächer
Định nghĩa
1
mái lán
- phần mái che của một căn lán hoặc nhà tạm
Dach einer Baracke
„Das dritte Dragunow platzierte er dicht neben dem zweiten, ausgerichtet auf den anderen Wachposten in dem Bunker auf dem
Barackendach
.“
Anh ta đặt khẩu Dragunov thứ ba sát bên khẩu thứ hai, nhắm vào lính gác khác trong boongke trên mái lán.
Danh từ