Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baseballspieler' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baseballspieler
der
[ˈbeːsboːlˌʃpiːlɐ]
Danh từ
Số nhiều: Baseballspieler
Định nghĩa
1
cầu thủ bóng chày
- vận động viên chơi môn bóng chày
Sportler, der Baseball spielt
„Er war außerdem ein fantastischer
Baseballspieler
, was ihm zu seiner schmalen Taille verhalf.“
“Ngoài ra, anh ấy còn là một cầu thủ bóng chày tuyệt vời, điều này đã giúp anh ấy có được vòng eo thon gọn.”
Từ cụ thể hơn
Catcher
Danh từ