Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bastkorb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bastkorb
der
[ˈbastˌkɔʁp]
Danh từ
Số nhiều: Bastkörbe
Định nghĩa
1
giỏ đan
- Cái giỏ được đan hoặc làm từ sợi bast, tức các sợi lấy từ vỏ cây.
Korb aus Bast
„Elma bemerkte einen
Bastkorb
neben dem Sofa.“
Elma nhận thấy một chiếc giỏ đan bằng sợi bast bên cạnh ghế sofa.
„Zur Mittagsstunde stand Zietzschmann auf, packte seine Sachen in den schmalen
und ging die wenigen Schritte zu Kuckuck.“
Bastkorb
Vào buổi trưa, Zietzschmann đứng dậy, cho đồ đạc của mình vào chiếc giỏ đan bằng sợi bast hẹp rồi bước vài bước đến chỗ Kuckuck.
Danh từ