Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baumschössling' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baumschössling
der
[ˈbaʊ̯mˌʃœslɪŋ]
Danh từ
Số nhiều: Baumschösslinge
Định nghĩa
1
chồi cây
- Chồi non mọc ra từ thân cây.
Schössling an einem Baumstamm
„Levine hatte das Ende der Leine an einen
Baumschössling
gebunden.“
“Levine đã buộc đầu sợi dây vào một chồi cây mọc trên thân cây.”
Danh từ