Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baumsorte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baumsorte
die
[ˈbaʊ̯mˌzɔʁtə]
Danh từ
Số nhiều: Baumsorten
Định nghĩa
1
loại cây
- Loại hoặc giống cây thuộc một nhóm cây nhất định.
Sorte von Bäumen
„Von den 3500
Baumsorten
im Amazonasgebiet sind nach konservativen Schätzungen wenigstens 500 gut nutzbare Hölzer.“
Trong số 3.500 loại cây ở khu vực Amazon, theo các ước tính thận trọng, ít nhất 500 loại cho gỗ có thể sử dụng tốt.
Danh từ