Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baumwollbezug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baumwollbezug
der
[ˈbaʊ̯mvɔlbəˌt͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Baumwollbezüge
Định nghĩa
1
vỏ bọc
- Lớp bọc hoặc vỏ bọc được làm bằng vải bông.
Bezug aus Baumwolle
„Daniel setzte sich auf einen Stuhl aus vergoldeter Eiche mit
Baumwollbezug
ihr gegenüber.“
Daniel ngồi xuống một chiếc ghế bằng gỗ sồi mạ vàng có bọc vải bông, đối diện với cô ấy.
Danh từ