Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baumwollhut' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baumwollhut
der
[ˈbaʊ̯mvɔlˌhuːt]
Danh từ
Số nhiều: Baumwollhüte
Định nghĩa
1
mũ vải bông
- Loại mũ được làm bằng vải bông.
Hut aus Baumwolle
„Karim trug immer noch seinen Overall und dazu einen
Baumwollhut
mit breiter Krempe.“
Karim vẫn mặc bộ đồ liền thân của mình và đội thêm một chiếc mũ vải bông vành rộng.
Danh từ