Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baumwollpreis' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baumwollpreis
der
[ˈbaʊ̯mvɔlˌpʁaɪ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Baumwollpreise
Định nghĩa
1
giá bông
- mức giá phải trả cho bông, tức chi phí của bông trên thị trường
Kosten für Baumwolle
„Spekulationen hatten die
Baumwollpreise
hochgetrieben.“
“Các hoạt động đầu cơ đã đẩy giá bông lên cao.”
Danh từ