Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baumwollseil' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baumwollseil
das
[ˈbaʊ̯mvɔlˌzaɪ̯l]
Danh từ
Số nhiều: Baumwollseile
Định nghĩa
1
dây bông
- Dây thừng được làm từ sợi bông.
aus Baumwolle bestehendes Seil
„Dann brach er sie mit einem Stein auf und arbeitete sich zu den innersten Fasern vor. Sie waren so stark wie ein
Baumwollseil
.“
“Rồi ông ta đập vỡ nó bằng một hòn đá và lần mò vào đến những sợi ở tận bên trong. Chúng chắc như một sợi dây bông.”
Danh từ