'Beanspruchung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Beanspruchungdie
[bəˈʔanʃpʁʊxʊŋ]Danh từSố nhiều: Beanspruchungen
Định nghĩa
1
sự chịu tải- Sự tác động gây tải hoặc gây áp lực lên một người hoặc một vật, làm người hay vật đó phải chịu đựng về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc chức năng.
Belastung einer Person oder eines Gegenstandes
„Energetische Anforderungsprofile sind für die Beurteilung der Beanspruchung durch sportliche Belastung relevant.“
“Các hồ sơ yêu cầu về năng lượng có ý nghĩa quan trọng đối với việc đánh giá mức độ chịu tải do gắng sức trong thể thao.”
„Die gefährlichen Beanspruchungen erfolgten, wenn die Fahrzeuge mit Kriechgeschwindigkeit nahe an der Außenecke der Platte fuhren.“
“Các mức chịu tải nguy hiểm xuất hiện khi các xe di chuyển với tốc độ bò sát gần góc ngoài của tấm bản.”