Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Beerensaft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Beerensaft
der
[ˈbeːʁənˌzaft]
Danh từ
Số nhiều: Beerensäfte
Định nghĩa
1
nước ép quả mọng
- nước ép được làm từ các loại quả mọng
aus Beeren hergestellter Saft
Frischer
Beerensaft
schmeckt köstlich!
Nước ép quả mọng tươi ngon rất hấp dẫn!
Nach dem Essen trinke ich gern ein Glas
Beerensaft
.
Sau bữa ăn tôi thích uống một ly nước ép quả mọng.
Danh từ