Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Beförderungsdauer' nghĩa là gì?
Beförderungsdauer
die
[bəˈfœʁdəʁʊŋsˌdaʊ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Beförderungsdauern
Định nghĩa
1
thời gian vận chuyển
- Khoảng thời gian mà một quá trình vận chuyển kéo dài.
Dauer einer Beförderung
„Grundsätzlich darf die
Beförderungsdauer
für Rinder und Schweine nicht mehr als acht Stunden betragen.“
Về nguyên tắc, thời gian vận chuyển đối với bò và lợn không được vượt quá tám giờ.
Danh từ