Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Beilhieb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Beilhieb
der
[ˈbaɪ̯lˌhiːp]
Danh từ
Số nhiều: Beilhiebe
Định nghĩa
1
nhát rìu
- cú đánh mạnh bằng rìu
kräftiger Schlag mit einem Beil
„Dem Kopf war es besser ergangen als dem Rest der Schlange. Er wies nur zwei parallele
Beilhiebe
am Schädel zwischen den Augen auf.“
“Phần đầu còn khá hơn phần còn lại của con rắn. Nó chỉ có hai nhát rìu song song trên hộp sọ, giữa hai mắt.”
Danh từ