Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Beinmuskel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Beinmuskel
der
[ˈbaɪ̯nˌmʊskl̩]
Danh từ
Số nhiều: Beinmuskeln
Định nghĩa
1
cơ chân
- cơ nằm ở chân, giúp chân cử động và nâng đỡ cơ thể
Muskel im Bein
„Ihre
Beinmuskeln
verschwinden.“
“Cơ chân của cô ấy đang teo đi.”
Danh từ