tư thế chân- Tư thế hoặc sự sắp đặt, định hướng của một chân hoặc hai chân trong một tình huống cụ thể.
Stellung/Ausrichtung eines Beines/der Beine in einer spezifischen Situation
„Beim DAA-Tisch kann der Operateur alle wesentlichen Beinpositionen des Patienten selbst einstellen und erhält dabei Feedback über Gewebespannungen.“
Với bàn DAA, phẫu thuật viên có thể tự điều chỉnh tất cả các tư thế chân quan trọng của bệnh nhân và đồng thời nhận được phản hồi về độ căng của mô.
„Je nach Art des Eingriffs und den Körpermaßen von Patient und Operateur ließen sich diese Beinpositionen flexibel an die Operationsbedingungen anpassen.“
Tùy theo loại can thiệp và kích thước cơ thể của bệnh nhân và phẫu thuật viên, các tư thế chân này có thể được điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với điều kiện phẫu thuật.