

nẹp chân- Thanh hoặc dụng cụ được gắn vào chân để bảo vệ hoặc giữ cho chân ổn định.
Schiene, die zum Schutz/zur Stabilisierung eines Beines angelegt wird
giáp chân- Đồ bảo hộ che chắn cho chân để chống lại tác động bạo lực trong chiến tranh.
Schutzvorrichtung für ein Bein gegen kriegerische Gewalteinwirkung
bảo vệ ống chân- Dụng cụ bảo vệ ống chân khỏi bị chấn thương.
Schutz gegen Verletzung des Schienbeins