Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Belizer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Belizer
der
[bəˈliːzɐ]
Danh từ
Số nhiều: Belizer
Định nghĩa
1
người Belize
- công dân của Belize; người mang quốc tịch Belize.
Staatsbürger von Belize
In Belize durfte Theo mit einigen
Belizern
zum Fischen hinausfahren.
Ở Belize, Theo đã được ra khơi câu cá cùng một số người Belize.
Danh từ