Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bemessungsgrundlage' nghĩa là gì?
Bemessungsgrundlage
die
[bəˈmɛsʊŋsˌɡʁʊntlaːɡə]
Danh từ
Số nhiều: Bemessungsgrundlagen
Định nghĩa
1
căn cứ tính thuế
- Cơ sở dùng để xác định số thuế phải nộp.
Grundlage zur Ermittlung der Steuerschuld
Die
Bemessungsgrundlage
wird auf 20.000 Euro festgelegt.
Căn cứ tính thuế được ấn định là 20.000 euro.
Danh từ