Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bengel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bengel
der
[ˈbɛŋl̩]
Danh từ
Số nhiều: Bengel
Định nghĩa
1
thằng nhãi ranh
- một cậu bé láo xược, thô lỗ
frecher, ungehobelter Junge
Der
Bengel
wagte es doch tatsächlich, sich wieder sehen zu lassen.
Thằng nhãi ranh đó thực sự dám lại xuất hiện trước mặt mọi người.
Jetzt, in dieser Zeit – was denkt sich so ein
eigentlich…?
Từ đồng nghĩa
Flegel
Bengel
Bây giờ, vào thời điểm này – một thằng nhãi ranh như vậy thực sự đang nghĩ gì...?
Danh từ