Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Benzencarbonsäure' nghĩa là gì?
Benzencarbonsäure
die
[…]
Danh từ
Định nghĩa
1
axit benzoic
- Tên gọi đồng nghĩa của axit benzoic.
Synonym von Benzoesäure
Danh từ