Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bergflanke' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bergflanke
die
[ˈbɛʁkˌflaŋkə]
Danh từ
Số nhiều: Bergflanken
Định nghĩa
1
sườn núi
- Phần sườn dốc ở bên cạnh của một ngọn núi.
Seitenhang eines Berges
„In Graubünden rutscht eine ganze
Bergflanke
ins Tal – und mit ihr das Dörfchen Brienz.“
Ở Graubünden, cả một sườn núi đang trượt xuống thung lũng – và cùng với nó là ngôi làng nhỏ Brienz.
„Die südlichen
Bergflanken
verschwanden unter dichtem Grün, während man die nördlichen Ausläufer bis in die Sandebenen verfolgen konnte.“
Các sườn núi phía nam biến mất dưới màu xanh rậm rạp, trong khi người ta có thể nhìn theo các nhánh núi phía bắc kéo dài tới tận những đồng cát.
Danh từ