Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bergname' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bergname
der
[ˈbɛʁkˌnaːmə]
Danh từ
Số nhiều: Bergnamen
Định nghĩa
1
tên núi
- tên riêng dùng để gọi một ngọn núi.
Name eines Berges
„Beide
Bergnamen
sind auch in der Neuzeit als Symbolbegriffe hochgesteckter Ziele und Erwartungen geläufig geblieben.“
“Cả hai tên núi ấy cũng vẫn quen thuộc trong thời cận đại như những khái niệm biểu tượng cho các mục tiêu và kỳ vọng rất cao.”
„In Deutschland wurde nur eine Inschrift gefunden (»BOIOS« in Manching), aber viele alte keltische Fluss-, Berg- und Ortsnamen leben bis heute fort.“
“Ở Đức chỉ tìm thấy một văn khắc («BOIOS» ở Manching), nhưng nhiều tên sông, tên núi và địa danh Celt cổ vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.”
Danh từ