Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Berserkerwut' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Berserkerwut
die
[ˈbɛʁzɛʁkɐˌvuːt]
Danh từ
Định nghĩa
1
cuồng nộ
- cơn tức giận dữ dội, mất kiểm soát và bộc phát một cách hung hãn
unbändige Wut
„Die
Berserkerwut
verflog allmählich, und er fühlte mehr und mehr Schmerzen an seinem Körper.“
“Cơn cuồng nộ dần tan biến, và anh ta cảm thấy ngày càng đau đớn hơn khắp cơ thể.”
Danh từ