Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Berufsbezeichnung' nghĩa là gì?
Berufsbezeichnung
die
[bəˈʁuːfsbəˌt͡saɪ̯çnʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Berufsbezeichnungen
Định nghĩa
1
tên nghề
- Tên gọi dùng để chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
Bezeichnung für einen bestimmten Beruf
Viele
Berufsbezeichnungen
haben sich im Laufe der Zeit zu Nachnamen entwickelt,
Nhiều tên nghề đã phát triển thành họ theo dòng thời gian.
„Die
Berufsbezeichnung
Bandagist ist veraltet, aber noch oft in Verwendung.“
“Tên nghề Bandagist đã lỗi thời, nhưng vẫn còn thường được sử dụng.”
Danh từ