sự nghiệp- Quá trình phát triển nghề nghiệp của một người từ trước đến nay, bao gồm các vị trí công việc, kinh nghiệm và các giai đoạn trong đời sống nghề nghiệp.
bisheriger beruflicher Werdegang einer Person
„Beim Gespräch über die dienstliche Beurteilung ist es wichtig, dass die Schulleitung die Berufsbiografie der Lehrperson kennt und diese in das Gespräch einbezieht.“
“Trong cuộc trao đổi về đánh giá công tác, điều quan trọng là ban giám hiệu phải biết quá trình nghề nghiệp của giáo viên và đưa điều đó vào cuộc trao đổi.”