Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Beserlpark' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Beserlpark
der
[ˈbeːzɐlˌpaʁk]
Danh từ
Số nhiều: Beserlparks
Định nghĩa
1
công viên nhỏ
- khu công viên nhỏ, sơ sài và có phần xơ xác, nghèo nàn
kleine kümmerliche Parkanlage
In der Nähe seiner Wohnung befindet sich ein
Beserlpark
mit drei Parkbänken und unzähligen Tauben.
Gần nhà ông ấy có một công viên nhỏ với ba ghế băng và vô số chim bồ câu.
Danh từ