Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Besonderes' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Besonderes
das
[bəˈzɔndəʁəs]
Danh từ
Định nghĩa
1
điều đặc biệt; cái riêng biệt; cái đặc thù
etwas, was besonders ist; das Absonderliche; das Eigene
Die Schüler lernen, vom Allgemeinen ins Besondere zu gehen.
Học sinh học cách đi từ cái chung đến cái riêng.
„Auf der Fähre passierte dann aber noch einmal etwas
Besonderes
.“
Nhưng rồi trên phà lại xảy ra một điều đặc biệt nữa.
Danh từ