

sự bổ nhiệm- Việc trao cho một người một địa vị hoặc chức trách đặc biệt; trong lĩnh vực tư pháp là việc bổ nhiệm hợp pháp làm người giám hộ, người được ủy thác, quản tài viên phá sản, người quản lý di sản, hoặc chuyên gia được bổ nhiệm và tuyên thệ công khai.
Versehen mit einer besonderen Stellung, zum Beispiel; im Justizwesen zum gesetzlichen Vormund, Treuhänder, Insolvenzverwalter, Nachlasspfleger, als öffentlich bestellter und vereidigter Sachverständiger
sự cấp phép- Việc trao cho một người một địa vị nghề nghiệp đặc biệt; trong lĩnh vực y tế, thuật ngữ này từng được dùng thay cho ‘Approbation’ trong thời kỳ chế độ Quốc xã để chỉ sự cho phép hành nghề của nhà nước, chẳng hạn đối với bác sĩ, nha sĩ, nhà tâm lý trị liệu tâm lý hoặc dược sĩ.
Versehen mit einer besonderen Stellung, zum Beispiel; im Gesundheitswesen wurde der Begriff Approbation in der Zeit des NS-Regimes durch Bestallung wegen der deutschsprachigen Herkunft ersetzt. Es war die staatliche Berufszulassung gemeint, beispielsweise zum Arzt, Zahnarzt, Psychologischen Psychotherapeuten oder Apotheker.
sự chỉ định- Việc trao cho một người một vị trí, tư cách hoặc chức trách đặc biệt.
Versehen mit einer besonderen Stellung, zum Beispiel
giấy bổ nhiệm- Văn bản hoặc giấy chứng nhận về một việc bổ nhiệm vào chức vụ nêu trên; trong luật gia đình, đó là giấy tờ chứng minh việc được chỉ định làm người giám hộ hoặc người chăm sóc pháp lý.
die Urkunde über eine der oben aufgeführten Amtseinsetzungen; im Familienrecht die Beweisurkunde über die Bestellung zum Vormund oder Pfleger
sự chiếm đóng- Sự chiếm giữ hoặc đưa người vào nắm giữ một vị trí, chỗ hoặc nơi nào đó.
Besetzung (1332 Hildesheim)
sự tịch thu- Việc thu giữ, tịch biên hoặc cũng có thể là một nhiệm vụ, sự giao phó theo cách dùng cổ.
Beschlagnahme, Auftrag (Hackmann 1608)
sự tuyển dụng- Việc nhận một người vào làm việc hoặc bổ nhiệm vào một chức vị.
Anstellung (1469 Freiburg)