

bê-ta- Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp.
zweiter Buchstabe im griechischen Alphabet
bản beta- Phiên bản thử nghiệm của một trò chơi, một trang web hoặc thứ tương tự, được dùng để kiểm tra trước khi phát hành chính thức.
Beta-Version; eine Testversion von einem Spiel, einer Website oder Ähnlichem