Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Betonkorridor' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Betonkorridor
der
[beˈtɔŋˌkɔʁidoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Betonkorridore
Định nghĩa
1
hành lang bê tông
- Hành lang được xây hoặc làm bằng bê tông.
Korridor aus Beton
„In den
Betonkorridoren
klang das Geräusch, das das Armband machte, schrecklich.“
“Trong những hành lang bê tông, âm thanh mà chiếc vòng tay tạo ra nghe thật khủng khiếp.”
„Die Polizei hat mich nackt durch einen kalten
Betonkorridor
in eine kalte Betonzelle geführt.“
“Cảnh sát đã dẫn tôi, trong tình trạng trần truồng, đi qua một hành lang bê tông lạnh lẽo vào một buồng giam bê tông lạnh lẽo.”
Danh từ