cách nhìn- Cách thức nhìn nhận hoặc xem xét một sự việc, một vấn đề; góc độ, phương diện đánh giá.
die Art und Weise der Betrachtung, der Aspekt
Das hängt von der Betrachtungsweise ab.
Điều đó phụ thuộc vào cách nhìn nhận.
„In den letzten fünfzig Jahren hat sich der Konflikt zwischen einer sprachwissenschaftlichen und einer sprachkritischen Betrachtungsweise noch verschärft.“
“Trong năm mươi năm gần đây, xung đột giữa cách nhìn mang tính ngôn ngữ học và cách nhìn mang tính phê phán ngôn ngữ đã càng trở nên gay gắt hơn.”