

bộ phận dân cư- nhóm người trong tổng dân số được xác định bởi các đặc điểm/tính chất cụ thể, chẳng hạn như ngôn ngữ mẹ đẻ, tôn giáo hoặc địa vị xã hội
(durch spezifische Merkmale/Eigenschaften wie zum Beispiel Muttersprache, Religion oder soziale Stellung definierte) Gruppe innerhalb der Gesamtbevölkerung