

hàm chuyển động- hàm số toán học mô tả chuyển động của một vật thể
mathematische Funktion, welche die Bewegung eines Körpers beschreibt
chức năng vận động- chức năng vận động của một bộ phận cơ thể (khả năng di chuyển thông qua hoạt động phối hợp của cơ và cơ chế khớp)
motorische Funktion eines Körperteils (Fähigkeit zur Bewegung durch koordinierte Muskelaktivität und Gelenkmechanik)