

phòng vận động- phòng hoặc không gian lớn (thường có trong nhà trẻ hoặc trường học) chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động thể dục, chạy nhảy và trò chơi vận động
Raum/großes Zimmer (häufig in einem Kindergarten oder einer Schule), der meist für Turnen, Toben und Bewegungsspiele genutzt wird
không gian di chuyển- khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: trong thành phố, nơi hoang dã, trên biển) nơi mà các đối tượng như người, người đi xe đạp, động vật, ô tô, tàu thuyền di chuyển từ nơi này sang nơi khác
größere Fläche (beispielsweise in der Stadt, in der Wildnis, auf dem Meer), in der sich beispielsweise Personen, Fahrradfahrer, Tiere, Autos, Schiffe von einem Ort zum anderen bewegen
khoảng trống vận động- không gian/chỗ trống có sẵn xung quanh trực tiếp một người/vật nào đó
verfügbarer Platz/Raum direkt um jemanden/etwas herum
không gian tự do- khả năng được tự do phát triển và đưa ra các quyết định độc lập của riêng mình
Möglichkeit, sich frei zu entfalten und eigene unabhängige Entscheidungen zu treffen