hồ sơ ứng tuyển- các tài liệu, giấy tờ, bằng chứng được sử dụng để thiết lập một mối quan hệ kinh doanh, thường là trong bối cảnh xin việc
Dokumente, Papiere, Beweise zur Anbahnung einer Geschäftsbeziehung
„Gut formulierte und optisch ansprechende Bewerbungsunterlagen können einen potentiellen Arbeitgeber davon überzeugen, dass Sie in den engsten Kreis der geeigneten Bewerber für seine freie Stelle gehören.“
Một bộ hồ sơ ứng tuyển được trình bày tốt và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ có thể thuyết phục nhà tuyển dụng tiềm năng rằng bạn thuộc về nhóm ứng viên phù hợp nhất cho vị trí còn trống của họ.
„Die Bewerbungsunterlagen sind der Türöffner zum Job – sofern sie überzeugend, fehlerfrei und vollständig sind.“
Hồ sơ ứng tuyển là chìa khóa mở cánh cửa đến công việc – với điều kiện chúng phải thuyết phục, không có lỗi và đầy đủ.