Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bhutaner' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bhutaner
der
[buˈtaːnɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bhutaner
Định nghĩa
1
người Bhutan
- công dân của quốc gia Bhutan
Staatsbürger von Bhutan
Um das Land vor Massentourismus zu schützen, verlangen die
Bhutaner
von Touristen für jeden Tag im Land 250 Dollar.
Để bảo vệ đất nước khỏi làn sóng du lịch ồ ạt, người Bhutan yêu cầu khách du lịch phải trả 250 đô la cho mỗi ngày ở trong nước.
Danh từ