Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bhutanerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bhutanerin
die
[buˈtaːnəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Bhutanerinnen
Định nghĩa
1
người Bhutan
- công dân nữ của quốc gia Bhutan
Staatsbürgerin von Bhutan
„In Vorprüfung ist ein Projekt zur Errichtung eines Heimes für arme, alte
Bhutanerinnen
und
Bhutaner
.“
Một dự án xây dựng nhà ở cho những người Bhutan già nghèo khó đang trong giai đoạn thẩm định sơ bộ.
Danh từ