Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Biberfalle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Biberfalle
die
[ˈbiːbɐˌfalə]
Danh từ
Số nhiều: Biberfallen
Định nghĩa
1
bẫy hải ly
- một loại bẫy được thiết kế đặc biệt để bắt hải ly
Falle, um Biber zu fangen
„Er hatte seit sechs Monaten keine
Biberfalle
mehr aufgestellt.“
Anh ấy đã không đặt bẫy hải ly nào trong sáu tháng qua.
Danh từ