Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Biberjagd' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Biberjagd
die
[ˈbiːbɐˌjaːkt]
Danh từ
Số nhiều: Biberjagden
Định nghĩa
1
săn hải ly
- Hoạt động săn bắt loài hải ly.
Jagd auf Biber
„›Im Herbst ’63 war ich in Colorado auf
Biberjagd
.‹“
“Vào mùa thu năm 63, tôi đã ở Colorado để săn hải ly.”
Danh từ