Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bienengift' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bienengift
das
[ˈbiːnənˌɡɪft]
Danh từ
Số nhiều: Bienengifte
Định nghĩa
1
nọc ong
- Chất độc do ong mật tiết ra, được truyền vào cơ thể khi ong đốt.
das Gift der Honigbiene
Das
Bienengift
ist eine Mischung verschiedener Sekrete.
Nọc ong là hỗn hợp của nhiều loại chất tiết khác nhau.
Danh từ